| Mức | Phép toán | Mô tả | Chiều thực hiện |
| 1 |
( ) |
Ngoặc đơn (Gọi hàm, nhóm biểu thức) | Trái sang phải |
| [] | Chỉ số mảng | ||
| -> | Con trỏ | ||
| . | Truy cập phần tử struct | ||
| ++ -- | Tăng/giảm hậu tố | ||
| 2 | ++ -- | Tăng/giảm tiền tố | Phải sang trái |
| + - | Dấu dương/âm | ||
| ! ~ | Phủ định logic/ Phủ định bit | ||
|
(type) |
Ép kiểu | ||
|
* |
Giải tham chiếu con trỏ | ||
|
& |
Lấy địa chỉ | ||
|
sizeof |
Kích thước bộ nhớ | ||
| 3 |
* / % |
Nhân, chia, chia lấy dư | Trái sang phải |
| 4 |
+ - |
Cộng trừ | Trái sang phải |
| 5 |
<< >> |
Dịch bit sang trái, dịch bit sang phải | Trái sang phải |
| 6 |
< <= |
Nhỏ hơn, nhỏ hơn hoặc bằng | Trái sang phải |
|
> >= |
Lớn hơn, lớn hơn hoặc bằng | ||
| 7 |
== != |
Bằng, khác | Trái sang phải |
| 8 |
& |
AND theo bit | Trái sang phải |
| 9 |
^ |
XOR theo bit | Trái sang phải |
| 10 |
| |
OR theo bit | Trái sang phải |
| 11 |
&& |
AND logic | Trái sang phải |
| 12 |
|| |
OR logic | Trái sang phải |
| 13 |
?: |
Toán tử | Phải sang trái |
| 14 |
= += -= *= /= %= <<= >>= &= ^= |= |
Gán và Gán phức hợp | Phải sang trái |
| 15 |
, |
Dấu phẩy (Ngăn cách các biểu thức tuần tự) | Trái sang phải |