Có thanh ghi đệm đọc/viết
1. Đặc tính điện áp
Logic 0 (Space): Điện áp từ +3V đến +15V (Thường là +12V).
Logic 1 (Mark): Điện áp từ -3V đến -15V (Thường là -12V).
Vùng không xác định: Từ -3V đến +3V (nhiễu).
DTE (Data Terminal Equipment): Thiết bị đầu cuối dữ liệu.Ví dụ: Máy tính (PC), PLC, HMI.Chân TX là chân Xuất (Output), chân RX là chân Nhập (Input).
DCE (Data Communication Equipment): Thiết bị truyền dữ liệu.Ví dụ: Modem, các module chuyển đổi.Chân TX là chân Nhập (Input), chân RX là chân Xuất (Output).
DTE nối với DCE: Dùng cáp thẳng (TX nối TX, RX nối RX - vì DCE đã đảo sẵn bên trong).
DTE nối với DTE: Dùng cáp chéo (Null Modem) - TX bên này phải nối vào RX bên kia
3. Chuẩn kết nối vật lý (Connector DB9)
Chân 2(RXD): Nhận dữ liệu (Receive Data) - Input (DTE), Output (DCE)
Chân 3(TXD): Truyền dữ liệu (Transmit Data) - Output (DTE), Input (DCE)
Chân 5(GND): Mass chung
Khi tốc độ truyền cao hoặc bộ đệm (buffer) của thiết bị nhận bị đầy, dữ liệu sẽ bị mất
Chỉ dùng 3 dây (TX, RX, GND): Rủi ro mất dữ liệu cao nếu truyền nhanh.
Phần cứng:
-Sử dụng thêm 2 chân: RTS (Request to Send) và CTS (Clear to Send).
-Khi thiết bị A muốn gửi, nó kích hoạt RTS.
-Nếu thiết bị B rảnh (buffer trống), nó kích hoạt CTS để báo 'OK, gửi đi'
-Nếu B bận, nó ngắt CTS, A sẽ dừng gửi.
Phần mềm (XON/XOFF):
Không thêm dây, mà dùng các byte đặc biệt trong gói tin để báo dừng/chạy tiếp. Ít tin cậy hơn phần cứng.